"XE NÂNG" (CN 199)
MÃ BẢN VẼ
956

"XE NÂNG" (CN 199)

  (0 Nhận xét)        2     75

.

Ngày đăng: 2026-02-13 16:03:14
CÔNG CỤ THIẾT KẾ:
Inventor
SolidWorks
NX
CÁC HẠNG MỤC CỦA BẢN VẼ:
Inventor
SolidWorks
NX


Mô tả chi tiết

Hand pallet truckXe nâng tay thấpDùng để nâng và di chuyển pallet theo chiều ngang, vận hành bằng sức người.pallet truckXe nâng pallet (thường chỉ xe nâng tay thấp)Thuật ngữ chung cho thiết bị nâng pallet.forkliftXe nâng hàng (Xe nâng đối trọng)Xe cơ giới dùng càng nâng để xếp dỡ tải trọng.trolleyXe đẩy / Ròng rọc / Cổng trụcThiết bị vận chuyển hàng hóa, có thể là xe đẩy nhỏ hoặc bộ phận di chuyển trên ray (trong cơ khí).conveyorBăng tải / Hệ thống truyền tảiThiết bị vận chuyển vật liệu liên tục từ điểm này sang điểm khác.transportVận chuyển / Thiết bị vận chuyểnQuá trình hoặc thiết bị dùng để di chuyển hàng hóa.pallet truckXe nâng palletLặp lại của "pallet truck".machineMáy / Thiết bị máy mócThiết bị cơ khí tạo ra công năng.wagonToa xe / Xe goòngXe vận chuyển hàng hóa lớn, thường chạy trên ray hoặc đường bằng phẳng.carriageGiá đỡ / Càng nâng / Bàn trượtBộ phận mang tải, hoặc bộ phận trượt trên ray (ví dụ: trên máy CNC).reach truckXe nâng tầm vớiXe nâng điện chuyên dùng cho kho kệ cao và lối đi hẹp.mechanismCơ cấu / Cơ cấu chuyển độngBộ phận hoặc hệ thống các bộ phận tạo ra chuyển động hoặc chức năng cụ thể.plungerPít-tông / Piston / Cần đẩy thủy lựcBộ phận trượt hoặc đẩy trong xy lanh (thường dùng trong bơm thủy lực của xe nâng tay).Ręczny wózek paletowyXe nâng tay (tiếng Ba Lan)Đồng nghĩa với "Hand pallet truck".paleciakXe nâng pallet (tiếng Ba Lan)Đồng nghĩa với "pallet truck".wózek widłowyXe nâng hàng (tiếng Ba Lan)Đồng nghĩa với "forklift".wózekXe đẩy / Xe tải nhỏ (tiếng Ba Lan)Đồng nghĩa với "trolley".przenośnikBăng tải (tiếng Ba Lan)Đồng nghĩa với "conveyor".transportet do paletThiết bị vận chuyển pallet (tiếng Ba Lan)Thiết bị dùng để chuyên chở pallet.

Đánh giá (0)

0
1
0 đánh giá
2
0 đánh giá
3
0 đánh giá
4
0 đánh giá
5
0 đánh giá
Phí download
Miễn phí




HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN